Thuật ngữ RFID cho dev
Trang này giải nghĩa các thuật ngữ RFID xuất hiện trong bộ tài liệu, viết cho dev phần mềm chưa từng làm việc với sóng vô tuyến. Mỗi mục cố gắng nối về một khái niệm bạn đã quen trong thế giới phần mềm. Đọc lướt một lượt trước khi vào hướng dẫn triển khai là đủ; sau đó quay lại tra khi gặp từ lạ.
Định danh và dữ liệu thẻ
EPC
Electronic Product Code: mã định danh của từng món hàng, ghi trong bộ nhớ thẻ và là thứ đầu đọc trả về nhiều nhất. Khác mã vạch ở chỗ mã vạch định danh loại hàng, còn EPC định danh từng cá thể: trăm chiếc áo giống hệt nhau mang trăm EPC khác nhau. Với dev, EPC giống primary key của từng bản ghi, còn mã vạch giống foreign key trỏ về bảng sản phẩm. Cách sinh mã theo chuẩn GS1 nằm ở trang mã hóa EPC.
TID
Tag Identifier: số serial nhà sản xuất chip ghi cứng vào thẻ từ nhà máy, không sửa được. EPC do bạn ghi và có thể ghi lại; TID thì như số IMEI của điện thoại, gắn chết với phần cứng. Dùng đến khi cần chống giả hoặc phân biệt hai thẻ lỡ mang cùng EPC.
PC word
Protocol Control word: cụm 16 bit nằm cạnh EPC trong bộ nhớ thẻ, cho biết EPC dài bao nhiêu và vài cờ giao thức. Bạn hầu như không đụng tới nó trực tiếp: SDK đọc PC word để biết cắt EPC ở đâu, tương tự header Content-Length của một response.
RSSI
Received Signal Strength Indicator: độ mạnh tín hiệu của lần đọc, cho biết thẻ "nghe rõ" đến mức nào. Giá trị càng cao thẻ thường càng gần, nhưng chỉ là ước lượng thô, bị kim loại và chất lỏng quanh đó bẻ cong, nên đừng dùng RSSI làm thước đo khoảng cách chính xác. Lưu ý của SDK này: giá trị thô trả về nằm trong dải 0 tới 255, không phải dBm; mức thô 128 tương đương khoảng -65 dBm.
Phase
Góc pha của sóng phản xạ từ thẻ về ăng-ten, đo bằng radian. Các hệ thống định vị nâng cao dùng phase để ước lượng chuyển động của thẻ; tích hợp nghiệp vụ kho thông thường không cần đến trường này, cứ bỏ qua.
Đọc thẻ
Kiểm kê (inventory)
Trong tài liệu SDK, "kiểm kê" là vòng quét của đầu đọc: hỏi liên tục "trong vùng đọc đang có những thẻ nào" và đẩy kết quả về. Đừng lẫn với nghiệp vụ kiểm kê tồn kho trong Easy Inventory, vốn là một quy trình đếm hàng có phiên và có duyệt. Một lần chạy nghiệp vụ kiểm kê tồn kho sẽ dùng rất nhiều vòng kiểm kê của đầu đọc.
Vùng đọc
Không gian mà thẻ nhận đủ năng lượng để trả lời đầu đọc. Nó không phải hình cầu đều đặn quanh ăng-ten: hình dạng thật phụ thuộc công suất, ăng-ten, hàng hóa và vật cản, thay đổi theo hiện trường. Vì vậy tài liệu luôn nhắc đo vùng đọc bằng hàng thật tại chỗ lắp thay vì tin thông số lý thuyết.
Ăng-ten và antenna mask
Một đầu đọc nối được nhiều ăng-ten, mỗi ăng-ten phủ một khu vực, ví dụ một cửa kho. Antenna mask là tham số dạng bitmask chọn các cổng ăng-ten tham gia vòng đọc, giống cách bạn bật tắt từng consumer trong một nhóm. Giữ antenna_id trong mỗi sự kiện thẻ để biết lần đọc đến từ khu vực nào.
Session và inventoried flag
Cơ chế của chuẩn Gen2 giúp thẻ "nhớ tạm" rằng nó vừa được đếm. Mỗi thẻ có một cờ inventoried theo từng session; đọc xong thẻ lật cờ và tạm im, nhờ đó đầu đọc không đếm đi đếm lại các thẻ đã thấy khi quần thể đông. Với dev, nó gần giống visibility timeout của message queue: message đã nhận tạm biến mất khỏi hàng đợi một lúc.
Q
Tham số của thuật toán chống va chạm Gen2, quyết định số khe thời gian mà các thẻ bốc thăm để trả lời. Q thấp cho quần thể ít thẻ, Q cao cho quần thể đông: gần như tham số backoff trong các giao thức tránh đụng độ. Đặt sai một hai bậc thường vẫn chạy, chỉ chậm đi; firmware nhiều đầu đọc tự điều chỉnh.
Singulation
Quá trình đầu đọc tách riêng đúng một thẻ trong vùng đọc để làm việc với nó, bắt buộc phải có trước khi ghi EPC. Ghi mà không singulation, trong vùng có hai thẻ, là không biết mình vừa ghi đè lên thẻ nào.
Tag starvation
Hiện tượng một thẻ tín hiệu mạnh, thường do nằm sát ăng-ten, chiếm sóng khiến các thẻ yếu hơn không chen vào trả lời được. Triệu chứng: tổng lần đọc vẫn cao nhưng số EPC duy nhất thấp hơn số hàng thật. Cách chữa nằm ở hướng dẫn triển khai: chỉnh session, quét luân phiên ăng-ten, hạ công suất.
Sóng và môi trường
Phân cực
Hướng dao động của sóng mà ăng-ten phát ra. Ăng-ten phân cực thẳng (linear) tập trung năng lượng theo một hướng, đọc xa hơn nhưng kén hướng dán thẻ; ăng-ten phân cực tròn (circular) chịu được thẻ dán xoay ngang xoay dọc, đổi lại tầm ngắn hơn một chút. Hàng dán thẻ lộn xộn thì chọn phân cực tròn.
Near field và far field
Hai kiểu ăng-ten cho hai cự ly. Near field đọc sát, vài chục centimet đổ lại, vùng đọc gọn và đoán được, hợp với bàn gắn thẻ và kệ thông minh. Far field đọc xa vài mét, hợp với cổng kho và băng chuyền. Chọn sai kiểu thì hoặc không phủ đủ, hoặc đọc lan sang cả khu bên cạnh.
Duty cycle và LBT
Hai loại ràng buộc pháp lý về phát sóng, khác nhau theo quốc gia: duty cycle giới hạn tỷ lệ thời gian được phát, còn LBT (listen before talk) buộc đầu đọc nghe kênh trống rồi mới phát. Chúng là quy định vô tuyến, không phải tùy chọn hiệu năng, nên bước đầu tiên của mọi triển khai là chốt băng tần và danh sách kênh hợp pháp tại nơi lắp.
Dense Reader Mode
Chế độ phát của đầu đọc dành cho môi trường nhiều đầu đọc hoạt động gần nhau, đổi một phần tốc độ lấy khả năng chung sống không nhiễu chéo. Lắp từ vài đầu đọc trong một nhà kho trở lên là nên tính đến nó, cùng với việc phân kênh và so le thời gian quét.
Đọc tiếp
- Cần biết trước khi triển khai RFID: các khái niệm trên ghép lại thành mô hình dữ liệu ra sao.
- Hướng dẫn triển khai RFID: nơi các thuật ngữ sóng và môi trường được dùng để ra quyết định lắp đặt.

